Nghĩa tiếng Việt của
english
Phiên âm Mỹ /ˈɪŋɡlɪʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "english" phát âm Mỹ /ˈɪŋɡlɪʃ/ — audio file: english.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
tính từ
(thuộc) Anh
danh từ
người Anh
tiếng Anh ((cũng) the king's, the queen's English)
Old English — tiếng Anh cổ
Middle English — tiếng Anh Trung cổ
Modern English — tiếng Anh hiện đại
(ngành in) cỡ 14
in plain English
nói rõ ràng dễ hiểu; nói thẳng ra (không quanh co)
ngoại động từ
(cổ) dịch ra tiếng Anh
(Mỹ) Anh hoá
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- English language/teacher; English is capitalized; English-speaking
Dễ nhầm
- English is a language/nationality adjective and takes a capital letter; an Englishman/Englishwoman refers to a person from England specifically
Mẫu câu giá trị
- “The guide is available in English and Vietnamese.” (Cẩm nang có bản tiếng Anh và tiếng Việt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật