Nghĩa tiếng Việt của
doing
Phiên âm Mỹ /duɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "doing" phát âm Mỹ /duɪŋ/ — audio file: doing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự làm (việc gì...)
there is a great difference between doing and saying — nói và làm khác nhau xa
((thường) số nhiều) việc làm, hành động, hành vi
here are fine doing s indeed! — đây là những việc làm đẹp đẽ gớm!
(số nhiều) biến cố; đình đám, tiệc tùng, hội hè
great doings in the Balkans — những biến cố lớn ở vùng Ban-căng
there were great doing at the town hall — ở toà thị chính có tiệc tùng lớn
(số nhiều) (từ lóng) những cái phụ thuộc, những thức cần đến
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- doing well; doing business; what are you doing?; do → doing
Dễ nhầm
- doing is the -ing form of do and appears in continuous tenses, gerunds and emphasis
Mẫu câu giá trị
- “What are you doing with the old newspapers?” (Bạn định làm gì với đống báo cũ?)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật