Nghĩa tiếng Việt của
forever
Phiên âm Mỹ /fˈɚɛvɚ/ BrE /fˈəɛvə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "forever" phát âm Mỹ /fˈɚɛvɚ/ Anh /fˈəɛvə/ — audio file: forever.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #2507) Nên nhận biết ~B2
phó từ
mãi mãi, vĩnh viễn
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
mãi mãi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- forever = mãi mãi (một chữ — AmE phổ biến; BrE cũng dùng; "for ever" hai chữ — Anh cũ).
- take forever = lâu lắc (informal chê — "refunds take forever").
- "forever grateful" (biết ơn mãi — văn cảm ơn).
Dễ nhầm
- forever (mãi — thời gian vô hạn) vs always (luôn luôn — tần suất, đã có note) vs eternal (hằng — adj formal).
- "forever" + V-ing (informal phàn: "he's forever losing keys").
Mẫu câu giá trị
- "The tide chart took forever to arrive — but it's here." (Bảng nước lâu lắc mới tới — nhưng rồi cũng tới.)
- "The ward will be forever grateful to its night crews." (Cả khu biết ơn đoàn đêm mãi mãi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật