Nghĩa tiếng Việt của
child
Phiên âm Mỹ /tʃaɪld/
Transcript: từ "child" phát âm Mỹ /tʃaɪld/ — audio file: child.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #102) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ, số nhiều children
đứa bé, đứa trẻ
đứa con
(nghĩa bóng) kết quả, hậu quả, sản phẩm
sin is often the child of idleness — tội lỗi thường là do vô công rỗi nghề mà sinh ra
người lớn mà tính như trẻ con
to be far gone with child
có mang sắp đến tháng đẻ
burnt child dreads the fire
(xem) fire
this child
(từ lóng) bõ già này
from a child
từ lúc còn thơ
Chuyên ngành kinh tế
thiếu nhi
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
đứa bé, trẻ em
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- child — số nhiều bất quy tắc children ("childs" ✗ lỗi kinh điển).
- child trung tính/formal; kid thân mật. childhood = thơ ấu; childlike = ngây thơ (tích cực) vs childish = trẻ con (tiêu cực).
- child + động từ số ít: "Every child deserves care."
Dễ nhầm
- "childrens" ✗ — children đã là số nhiều.
Mẫu câu giá trị
- "Children learn languages faster than adults." (trẻ em học nhanh hơn người lớn).
- "Every child deserves quality education." (mỗi đứa trẻ xứng đáng được học tốt).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật