Nghĩa tiếng Việt của
car
Phiên âm Mỹ /kɑɹ/ BrE /kɑː/
Transcript: từ "car" phát âm Mỹ /kɑɹ/ Anh /kɑː/ — audio file: car.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #260) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
xe ô tô; xe
to go by car — đi bằng ô tô
armoured car — (quân sự) xe bọc thép
amphibious car — (quân sự) xe lội nước
(Mỹ) toa (xe lửa, xe điện)
goods car — toa chở hàng
giỏ khí cầu
(Mỹ) buồng thang máy
(thơ ca) xe, xa
car of the sun — xe mặt trời
Chuyên ngành kinh tế
ô tô
toa xe
xe hơi
Chuyên ngành kỹ thuật
giá chuyển hướng
goòng
ô tô
toa khách
toa nhỏ
xe
xe điện
xe du lịch
xe goòng
xe khách
xe rùa
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
buồng (thang máy)
giỏ
Lĩnh vực: xây dựng
lồng (máy nâng)
Lĩnh vực: vật lý
nôi khí cầu
Lĩnh vực: ô tô
xe hơi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- car = ô tô: by car = đi ô tô (không mạo từ: "by car" ✓, "by a car" ✗).
Dễ nhầm
- car park = bãi đỗ xe (BrE; AmE: parking lot); carpool = đi chung xe.
- drive a car = lái ô tô; ride chỉ với xe hai bánh: "ride a bike".
Mẫu câu giá trị
- "Commuting by car costs more than by bus." (đi ô tô tốn hơn xe buýt).
- "Electric cars are cheaper to run." (xe điện rẻ tiền vận hành).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật