Nghĩa tiếng Việt của
fault
Phiên âm Mỹ /fɔlt/
Transcript: từ "fault" phát âm Mỹ /fɔlt/ — audio file: fault.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1995) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự thiếu sót; khuyết điểm
điểm lầm lỗi; sự sai lầm
tội lỗi (trách nhiệm về một sai lầm)
the fault was mine — lỗi ấy là tại tôi
who is in fault? — ai đáng chê trách?
sự để mất hơi con mồi (chó săn)
to be at fault — mất hơi con mồi (chó săn); đứng lại ngơ ngác (vì mất hơi con mồi; (nghĩa bóng) ngơ ngác)
(địa lý,ddịa chất) phay, đứt đoạn
(điện học) sự rò, sự lạc
(kỹ thuật) sự hỏng, sự hư hỏng
(thể dục,thể thao) sự giao bóng nhầm ô; quả bóng giao nhầm ô (quần vợt)
to a fault
vô cùng, hết sức, quá lắm
to find fault with
không vừa ý, phàn nàn; chê trách; bới móc
with all faults
(thương nghiệp) hư hỏng, mất mát người mua phải chịu
ngoại động từ
chê trách, bới móc
nội động từ
có phay, có đứt đoạn
Chuyên ngành kinh tế
khuyết điểm
sự khuyết tật
sự thiếu sót
Chuyên ngành kỹ thuật
chỗ đứt gãy
đứt gãy
hỏng hóc
hỏng hóc điện
hư hỏng
khuyết tật
lỗi
nhiễu
phay
phay thuận
sai hỏng
sai sót
sự cố
sự cố điện
sự đứt gãy
sự giảm
sự hỏng
sự hỏng hóc
sự hư hỏng
sự rò (điện)
sự sai
sự sai hỏng
thiếu sót
tiếng ồn
trục trặc
vết nứt
vết rạn
Lĩnh vực: xây dựng
đoạn đứt gãy
phay (thuận)
sự xả (nước)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
phay (địa chất)
Lĩnh vực: điện
sự sai sót
Chuyên ngành kỹ thuật
chỗ đứt gãy
đứt gãy
hỏng hóc
hỏng hóc điện
hư hỏng
khuyết tật
lỗi
nhiễu
phay
phay thuận
sai hỏng
sai sót
sự cố
sự cố điện
sự đứt gãy
sự giảm
sự hỏng
sự hỏng hóc
sự hư hỏng
sự rò (điện)
sự sai
sự sai hỏng
thiếu sót
tiếng ồn
trục trặc
vết nứt
vết rạn
Lĩnh vực: xây dựng
đoạn đứt gãy
phay (thuận)
sự xả (nước)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
phay (địa chất)
Lĩnh vực: điện
sự sai sót
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be AT fault = có lỗi (idiom — "the depot was at fault"); find fault WITH (bới lỗi — chê hay: "he finds fault with everything").
- a fault IN/ON the line (sự cố trên đường dây — điện: "a fault on the cable").
- faulty (adj — lỗi: "a faulty sensor"); "to a fault" (hết mức — khen chê: "generous to a fault").
Dễ nhầm
- fault (lỗi trách nhiệm — đã có note mistake phân biệt) vs defect (khuyết tật — sản phẩm) vs flaw (vết nứt — lập luận/tính cách).
- "double fault" (lỗi kép — tennis).
Mẫu câu giá trị
- "Both depots admitted fault and split the refund." (Cả hai bến nhận lỗi và chia hoàn tiền.)
- "The outage traced to a fault on the old cable." (Cú mất điện truy về một sự cố trên tuyến cáp cũ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật