Nghĩa tiếng Việt của
daughter
Phiên âm Mỹ /ˈdɔtɚ/ BrE /ˈdɔtə/
Transcript: từ "daughter" phát âm Mỹ /ˈdɔtɚ/ Anh /ˈdɔtə/ — audio file: daughter.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #927) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
con gái
Chuyên ngành kỹ thuật
con gái
hạt con
Lĩnh vực: điện lạnh
chất con
sản vật con
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- daughter = con gái (n): daughter-in-law = con dâu; granddaughter = cháu gái;
- daughterly = thuộc con gái (hiếm).
Dễ nhầm
- daughter (con gái ruột) vs girl (bé gái/cô gái chung) vs niece (cháu gái — con anh chị em).
Mẫu câu giá trị
- "Their daughter just passed the speaking test." (con gái nhà vừa đậu phần Nói).
- "The eldest daughter runs the family shop." (chị cả quản tiệm nhà).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật