Nghĩa tiếng Việt của
crying
Phiên âm Mỹ /ˈkɹaɪɪŋ/ BrE /ˈkraɪɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "crying" phát âm Mỹ /ˈkɹaɪɪŋ/ Anh /ˈkraɪɪŋ/ — audio file: crying.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
khóc lóc, kêu la
rõ ràng, hiển nhiên; trắng trợn
a crying injustice — sự bất công trắng trợn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- crying baby; stop crying; crying out for help; cry → crying
Dễ nhầm
- cry changes y to i before -ed (cried) but keeps y before -ing (crying)
Mẫu câu giá trị
- “The baby stopped crying when the room became quiet.” (Em bé ngừng khóc khi căn phòng yên tĩnh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật