Nghĩa tiếng Việt của
become
Phiên âm Mỹ /bɪˈkʌm/
Transcript: từ "become" phát âm Mỹ /bɪˈkʌm/ — audio file: become.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #141) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
(bất qui tắc) nội động từ, became; become
trở nên, trở thành
it has become much warmer — trời trở nên ấm hơn nhiều
ngoại động từ
vừa, hợp, thích hợp, xứng
this dress becomes you well — cái áo này anh mặc vừa quá; cái áo này anh mặc hợp quá
it does not become you to curse — chửi rủa là không xứng với anh, chửi rủa là điều anh không nên làm
to become of
xảy đến
he has not turned up yet, I wonder what has become of him — anh ấy bây giờ vẫn chưa tới, tôi tự hỏi không hiểu cái gì đã xảy đến với anh ta
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- "become + N/adj" = trở thành/trở nên — sự thay đổi XẢY RA QUA THỜI GIAN: "become a manager", "The weather became cold."
- "become interested in / aware of" — những cụm "bị động nghĩa" gặp dày trong đọc TOEIC/IELTS.
- "become of sb/sth" = (điều gì) đã xảy ra cho: "What became of the plan?"
Dễ nhầm
- KHÔNG nói "become to be" — become tự nó đã là động từ nối: "He became rich" chứ không "became to be rich".
- "become" (đổi dần, viết được) khác "get" (đổi nhanh, khẩu ngữ): "get tired" ngay sau buổi học; "become tired of doing the same thing" là chán dần theo thời gian.
- "turn into" = biến thành (hình dạng/bản chất khác hẳn), khác "become" (trở thành chức danh/trạng thái).
Mẫu câu giá trị
- "It's becoming harder to focus." (việc giữ tập trung đang khó dần lên).
- "She became fluent through daily practice." (cô ấy thành thạo nhờ luyện mỗi ngày).
- "What became of your old classmates?" (đám bạn cũ giờ ra sao rồi?)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật