Nghĩa tiếng Việt của
film
Phiên âm Mỹ /fɪlm/
Transcript: từ "film" phát âm Mỹ /fɪlm/ — audio file: film.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #433) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
màng; mảng thuốc (trên phim ảnh, trên giấy ảnh...)
phim, phim ảnh, phim xi nê
(the films) buổi chiếu bóng
vảy cá (mắt)
màn sương mỏng
sợi nhỏ, tơ nhỏ (của mạng nhện)
ngoại động từ
phủ một lớp màng, che bằng một lớp màng
che đi, làm mờ đi
quay thành phim
to film one of Shakespeare's plays — quay một trong những vở kịch của Sếch-xpia thành phim
nội động từ
bị che đi, bị mờ đi
quay thành phim
this play films well — kịch này quay thành phim rất hay
Chuyên ngành kinh tế
lớp mỏng
màng
vỏ
Chuyên ngành kỹ thuật
lớp
lớp mỏng
lớp phủ
màng
màng bôi trơn
màng mỏng
phim
phim ảnh
Lĩnh vực: y học
màng phủ
Lĩnh vực: điện lạnh
phim (ảnh)
Chuyên ngành kỹ thuật
lớp
lớp mỏng
lớp phủ
màng
màng bôi trơn
màng mỏng
phim
phim ảnh
Lĩnh vực: y học
màng phủ
Lĩnh vực: điện lạnh
phim (ảnh)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- film = phim (BrE; AmE: movie): "a film about climate"; film (v) = quay phim: "filmed on location" (quay thực địa);
- on film = trên phim; film industry = ngành điện ảnh.
Dễ nhầm
- film vs movie: film Anh/trang trọng, movie Mỹ/thân mật — IELTS chấp nhận cả hai, giữ nhất quán.
Mẫu câu giá trị
- "The film won three awards." (bộ phim giành ba giải).
- "They filmed the documentary over two years." (quay phim tài liệu suốt hai năm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật