Nghĩa tiếng Việt của
big
Phiên âm Mỹ /bɪɡ/
Transcript: từ "big" phát âm Mỹ /bɪɡ/ — audio file: big.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #184) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
to, lớn
a big tree — cây to
big repair — sửa chữa lớn
Big Three — ba nước lớn
Big Five — năm nước lớn
bụng to, có mang, có chửa
big with news — đầy tin, nhiều tin
quan trọng
a big man — nhân vật quan trọng
hào hiệp, phóng khoáng, rộng lượng
he has a big hear — anh ta là người hào hiệp
huênh hoang, khoác lác
big words — những lời nói huênh hoang khoác lác
big words — những lời nói huênh hoang
too big for one's boots (breeches, shoes, trousers)
(từ lóng) quá tự tin, tự phụ tự mãn; làm bộ làm tịch
phó từ
ra vẻ quan trọng, với vẻ quan trọng
to look big — làm ra vẻ quan trọng
huênh hoang khoác lác
to talk big — nói huênh hoang, nói phách
Chuyên ngành kinh tế
cao
lớn
to
Chuyên ngành kỹ thuật
to
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- big = to (đa dụng, văn nói): "a big city". large/formal hơn trong thống kê: "a large number of".
Dễ nhầm
- big với nghĩa quan trọng: "a big decision"; talk big = nói khoác.
- big + so sánh: "bigger, biggest".
Mẫu câu giá trị
- "Remote work is a big trend worldwide." (xu hướng lớn).
- "One big advantage is flexibility." (một lợi thế lớn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật