Nghĩa tiếng Việt của
fast
Phiên âm Mỹ /fæst/
Transcript: từ "fast" phát âm Mỹ /fæst/ — audio file: fast.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #631) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
chắc chắn
a stake fast in the ground — cọc đóng chắc xuống đất
to take fast hold of — nắm chắc, cầm chắc
thân, thân thiết, keo sơn
a fast friend — bạn thân
fast friendship — tình bạn keo sơn
bền, không phai
a fast olour — màu bền
nhanh, mau
watch is fast — đồng hồ chạy nhanh
a fast train — xe lửa tốc hành
trác táng, ăn chơi, phóng đãng (người)
the fast set — làng chơi
to be fast with gout
nằm liệt giường vì bệnh gút
to make fast
buộc chặt
phó từ
chắc chắn, bền vững, chặt chẽ
to stand fast — đứng vững
eyes fast shut — mắt nhắm nghiền
to sleep fast — ngủ say sưa
nhanh
to run fast — chạy nhanh
trác táng, phóng đãng
to live fast — sống trác táng, ăn chơi
(cổ); (thơ ca) sát, ngay cạnh
fast bind, fast find
(tục ngữ) cẩn tắc vô ưu
to play fast and loose
lập lờ hai mặt, đòn xóc hai đầu
danh từ
sự ăn chay
mùa ăn chay; ngày ăn chay
sự nhịn đói
to break one's fast — ăn điểm tâm, ăn sáng
nội động từ
ăn chay; ăn kiêng (tôn giáo...)
nhịn ăn
Chuyên ngành kỹ thuật
bền vững
cố định
nhanh
Chuyên ngành kỹ thuật
bền vững
cố định
nhanh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fast = nhanh (adj VÀ adv — KHÔNG có "fastly"!): "a fast train" (tàu nhanh), "run fast" (chạy nhanh).
- fast = chặt dính: "hold fast" (nắm chặt), "stuck fast" (dính chặt).
- fast (v/n) = nhịn ăn: "fast for a day" (nhịn một ngày); fasting = nhịn ăn.
Dễ nhầm
- fast (nhanh) vs quick (nhanh trong chớp mắt) vs soon (sớm về thời điểm).
Mẫu câu giá trị
- "The parcel arrived surprisingly fast." (bưu kiện tới nhanh bất ngờ).
- "Doctors advise fasting before a blood test." (bác sĩ dặn nhịn ăn trước xét nghiệm máu).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật