Nghĩa tiếng Việt của
finally
Phiên âm Mỹ /ˈfaɪnəli/
Transcript: từ "finally" phát âm Mỹ /ˈfaɪnəli/ — audio file: finally.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #499) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
cuối cùng, sau cùng
dứt khoát
to settle a matter finally — giải quyết dứt khoát một vấn đề
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- finally = cuối cùng/sau tất cả: "The flight finally took off" (chuyến bay cuối cùng cũng cất cánh).
- finally = điểm cuối khi liệt kê: "First..., second..., and finally..."
- final (adj) = chốt/cuối: "the final version" (bản chốt).
Dễ nhầm
- finally (sau khi chờ, có cảm xúc) vs eventually (dài dòng trung tính hơn) vs at last (phá.Release nhẹ nhàng).
Mẫu câu giá trị
- "Finally, remember to back up your files." (cuối cùng, nhớ sao lưu dữ liệu).
- "The bus finally arrived after 40 minutes." (40 phút sau xe cuối cùng cũng tới).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật