Nghĩa tiếng Việt của

dinner

Phiên âm Mỹ /ˈdɪnɚ/ BrE /ˈdɪnə/

Transcript: từ "dinner" phát âm Mỹ /ˈdɪnɚ/ Anh /ˈdɪnə/ — audio file: dinner.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1117) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
bữa cơm (trưa, chiều)
to be at dinner — đang ăn cơm
to go out to dinner — đi ăn cơm khách; đi ăn hiệu
tiệc, tiệc chiêu đãi
to give a dinner — thết tiệc
Chuyên ngành kinh tế
bữa ăn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật