Nghĩa tiếng Việt của
dinner
Phiên âm Mỹ /ˈdɪnɚ/ BrE /ˈdɪnə/
Transcript: từ "dinner" phát âm Mỹ /ˈdɪnɚ/ Anh /ˈdɪnə/ — audio file: dinner.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1117) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
bữa cơm (trưa, chiều)
to be at dinner — đang ăn cơm
to go out to dinner — đi ăn cơm khách; đi ăn hiệu
tiệc, tiệc chiêu đãi
to give a dinner — thết tiệc
Chuyên ngành kinh tế
bữa ăn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- have dinner — không the/a: "we have dinner at seven".
- dinner party = tiệc tối tại nhà; "dinner is served" (bữa tối được dọn ra — văn trong nhà hàng).
- "pasta for dinner" (ăn gì cho bữa tối) vs "at dinner" (đang trong bữa).
Dễ nhầm
- dinner (bữa chính, thường tối) vs supper (bữa tối muộn, nhẹ — vùng miền Anh).
- "dinner jacket" (áo vest đen dự tiệc) — nghĩa trang phục.
Mẫu câu giá trị
- "The team hosts a welcome dinner for new hires." (nhóm tổ chức bữa tối chào nhân viên mới).
- "What's for dinner tonight?" (tối nay ăn gì?).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật