Nghĩa tiếng Việt của
eat
Phiên âm Mỹ /it/
Transcript: từ "eat" phát âm Mỹ /it/ — audio file: eat.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #476) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
động từ ate, eaten
ăn; (Mỹ) ăn cơm
this gaufer eats very crispy — bánh quế này ăn giòn
ăn mòn, ăn thủng, làm hỏng
acids eat [intio] metals — axit ăn mòn kim loại
the moths have eaten holes in my coat — nhậy ăn thủng cái áo choàng của tôi thành lỗ
nấu cơm (cho ai)
to eat away
ăn dần ăn mòn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
to eat up
ăn sạch, ăn hết; ngốn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
to eat humble pie
(xem) humble
to eat one's dinners (terms)
học để làm luật sư
to eat one's heart out
(xem) heart
to eat one's words
rút lui ý kiến của mình, tự nhiên là sai
to eat someone out of house ans home
ăn sạt nghiệp ai
to be eaten up with pride
bị tính kiêu căng hoàn toàn khống chế
horse eats its head off
ngựa ăn hại chẳng được tích sự gì
well, don't eat me!
(đùa cợt) này, định ăn thịt tôi à!
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
ăn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- eat — ate, eaten: ăn: eat out = đi ăn ngoài (nhà hàng); eat up = ăn sạch sẽ.
- eat breakfast = have breakfast (cả hai chuẩn).
- picky eater = người kén ăn.
Dễ nhầm
- eat vs have: have lịch sự hơn khi nói bữa: "have lunch" nghe êm hơn "eat lunch".
Mẫu câu giá trị
- "We eat out every Friday." (thứ Sáu nào cũng đi ăn ngoài).
- "Eat slowly — your stomach needs time." (ăn chậm thôi, dạ dày cần thời gian).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật