Nghĩa tiếng Việt của
fix
Phiên âm Mỹ /fɪks/
Transcript: từ "fix" phát âm Mỹ /fɪks/ — audio file: fix.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #973) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
ngoại động từ
đóng, gắn, lắp, để, đặt
to fix bayonet — lắp lưỡi lê vào súng
to fix something in one's mind — ghi sâu một điều gì vào trong óc
tập trung, dồn (sự nhìn, sự chú ý, tình thân yêu...)
to fix one's eyes on something — dồn con mắt vào cái gì
to fix someone's attention — làm cho ai chú ý
làm đông lại làm đặc lại
hâm (ảnh, màu...); cố định lại
nhìn chằm chằm
to fix someone with an angry stare — chằm chằm nhìn ai một cách giận dữ
định, ấn định (vị trí...), quy định phạm vi (trách nhiệm...), quy định, thu xếp
to fix a date for a meeting — định ngày họp
ổn định (sự thay đổi, sự phát triển một ngôn ngữ)
sửa chữa; (Mỹ) sang sửa
to fix a machine — chữa một cái máy
to fix up one's face — hoá trang
(Mỹ) bố trí, tổ chức, chuẩn bị, sắp xếp
to fix someone up for the night — bố trí chỗ ngủ đêm cho ai
to fix someone up with a job — bố trí sắp xếp công việc cho ai
to fix a breakfast — dọn bữa ăn sáng
to fix a flight — bố trí trước một cuộc đấu quyền Anh (cho ai được)
(Mỹ), (thông tục) hối lộ, đấm mồm (ai)
(Mỹ), (thông tục) trừng phạt; trả thù, trả đũa (ai)
nội động từ
trở nên vững chắc
đồng đặc lại
(+ on, upon) chọn, định
to fix on (upon) a date — định ngày
đứng vào vị trí
danh từ
tình thế khó khăn
to be in a fix — ở vào tình thế khó khăn
to get oneself into a bad fix — lâm vào tình trạng khó khăn túng bấn
sự tìm vị trí; vị trí phát hiện
(Mỹ), (thông tục) người có thể hối lộ được
out of fix
(Mỹ) mất trật tự, bừa bộn, rối loạn
Chuyên ngành kinh tế
gần
hãm
ổn định lại
Chuyên ngành kỹ thuật
bắt chặt
bố trí máy
cặp
chỉnh sửa
chống
cô đặc
đặt
đặt máy
để
điểm xác định
định vị
hãm
hiệu chỉnh
kẹp
kẹp chặt
lắp cố định
ngưng kết
sửa chữa
sửa đổi
tu sửa
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
làm rắn
Lĩnh vực: điện
sửa sang
Chuyên ngành kỹ thuật
bắt chặt
bố trí máy
cặp
chỉnh sửa
chống
cô đặc
đặt
đặt máy
để
điểm xác định
định vị
hãm
hiệu chỉnh
kẹp
kẹp chặt
lắp cố định
ngưng kết
sửa chữa
sửa đổi
tu sửa
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
làm rắn
Lĩnh vực: điện
sửa sang
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fix = sửa/chốt (v/n): fix a bug/problem (sửa lỗi/vấn đề — IT/công việc chuẩn!); a quick fix (giải pháp vá tạm — tiêu cực dài hạn);
- fix = ghiền (văn nói: get your coffee fix);
- fix a date = chốt ngày; fixed (adj) = cố định: a fixed price (giá cố định).
Dễ nhầm
- fix (sửa lỗi) vs repair (sửa chữa vật hỏng nặng) vs mend (vá/thu nhỏ sửa đồ nhỏ).
Mẫu câu giá trị
- "The team fixed the login bug overnight." (qua đêm team đã vá lỗi đăng nhập).
- "Fix a review slot before breakfast." (ghim khung giờ ôn trước bữa sáng — mẹo học!).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật