Nghĩa tiếng Việt của
broke
Phiên âm Mỹ /bɹoʊk/ BrE /brəʊk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "broke" phát âm Mỹ /bɹoʊk/ Anh /brəʊk/ — audio file: broke.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

thời quá khứ của break
động tính từ quá khứ của break (cổ)
tính từ
khánh kiệt, túng quẫn, bần cùng
Chuyên ngành kinh tế
cháy túi
phá sản
Chuyên ngành kỹ thuật
giấy hỏng
in bản in hỏng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
giấy phế phẩm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- break → broke → broken; broke a promise/window; go broke
Dễ nhầm
- broke is the simple past of break; broken is the past participle, except broke also informally means having no money
Mẫu câu giá trị
- “The handle broke when I tried to open the old door.” (Tay nắm bị gãy khi tôi cố mở cánh cửa cũ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật