Nghĩa tiếng Việt của

angry

Phiên âm Mỹ /ˈæŋɡɹi/ BrE /ˈæŋɡri/

Transcript: từ "angry" phát âm Mỹ /ˈæŋɡɹi/ Anh /ˈæŋɡri/ — audio file: angry.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1813) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
giận, tức giận, cáu
to be (get) angry with (at) someone — tức giận ai
to be (get) angry at (about) something — tức giận về cái gì
to make someone angry — làm cho ai tức giận, chọc tức ai
nhức nhối, viêm tấy (vết thương)
hung dữ, dữ
angry winds — gió dữ
angry waves — sóng dữ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
giận dữ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật