Nghĩa tiếng Việt của
completely
Phiên âm Mỹ /kəmˈplitli/
Transcript: từ "completely" phát âm Mỹ /kəmˈplitli/ — audio file: completely.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #960) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
hoàn toàn, đầy đủ, trọn vẹn
Chuyên ngành kỹ thuật
hoàn toàn
Lĩnh vực: toán & tin
một cách đầy đủ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- completely = hoàn toàn (adv, mạnh): completely different (hoàn toàn khác), "The noise disappeared completely." (tiếng ồn biến mất hẳn);
- complete (adj) = đầy đủ/trọn vẹn: a complete set (bộ đầy đủ);
- completeness (n) = tính đầy đủ.
Dễ nhầm
- completely (toàn bộ 100%) vs totally (tổng thể văn nói mạnh) vs entirely (trọn vẹn từng phần).
Mẫu câu giá trị
- "The two words are completely different." (hai từ này hoàn toàn khác nhau).
- "I completely forgot the deadline." (mình quên sạch deadline).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật