Nghĩa tiếng Việt của
explain
Phiên âm Mỹ /ɪkˈspleɪn/
Transcript: từ "explain" phát âm Mỹ /ɪkˈspleɪn/ — audio file: explain.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #489) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
động từ
giảng, giảng giải, giải nghĩa
giải thích, thanh minh
to explain one's attitude — thanh minh về thái độ của mình
to explain away
thanh minh (lời nói bất nhã...)
giải thích làm cho hết sợ (ma...)
Chuyên ngành kỹ thuật
giải thích
Chuyên ngành kỹ thuật
giải thích
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- explain = giải thích: explain something TO somebody ("explain the rule to me" — có TO, không "explain me").
- explain + that/why: "She explained why the flight was late."
- explanation (n): an explanation FOR = lời giải thích cho.
Dễ nhầm
- "explain me the plan" ✗ → "explain the plan TO me" ✓.
Mẫu câu giá trị
- "The trainer explained the safety steps to us." (huấn luyện viên giải thích các bước an toàn).
- "Can you explain the charge on this bill?" (giải thích khoản phí trên hóa đơn giúp).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật