Nghĩa tiếng Việt của
crime
Phiên âm Mỹ /kɹaɪm/ BrE /kraɪm/
Transcript: từ "crime" phát âm Mỹ /kɹaɪm/ Anh /kraɪm/ — audio file: crime.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1128) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
tội ác
to commit a crime — phạm tội ác
war crime — tội ác chiến tranh
tội lỗi
(quân sự) sự vi phạm qui chế
ngoại động từ
(quân sự) buộc tội, xử phạt
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
tội phạm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- commit a crime = phạm tội — collocation chuẩn (KHÔNG "do a crime").
- crime rate/rise/fall (tỷ lệ phạm tội) — Task 1/2 xã hội; petty/violent/serious crime (tội nhẹ/bạo lực/nghiêm trọng).
- "the scene of the crime" (hiện trường); organized crime (tội phạm có tổ chức).
Dễ nhầm
- crime (hành vi phạm pháp) vs criminal (n — kẻ phạm tội; adj — hình sự) vs offence (vi phạm pháp luật nói rộng, cả giao thông).
- "crime doesn't pay" (làm điều ác chẳng được lợi — thành ngữ).
Mẫu câu giá trị
- "The city cut its crime rate by a third." (thành phố hạ tỷ lệ phạm tội một phần ba).
- "CCTV helped police solve the crime." (camera giúp cảnh sát phá án).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật