Nghĩa tiếng Việt của

crime

Phiên âm Mỹ /kɹaɪm/ BrE /kraɪm/

Transcript: từ "crime" phát âm Mỹ /kɹaɪm/ Anh /kraɪm/ — audio file: crime.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1128) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
tội ác
to commit a crime — phạm tội ác
war crime — tội ác chiến tranh
tội lỗi
(quân sự) sự vi phạm qui chế
ngoại động từ
(quân sự) buộc tội, xử phạt
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
tội phạm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật