Nghĩa tiếng Việt của
em
Phiên âm Mỹ /ɛm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "em" phát âm Mỹ /ɛm/ — audio file: em.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
danh từ
M, m (chữ cái)
m (đơn vị đo dòng chữ in)
Chuyên ngành kỹ thuật
đơn vị em
Chuyên ngành kỹ thuật
đơn vị em
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- em is the informal pronunciation/spelling of them in some speech; an em is a typographic unit
Dễ nhầm
- em as a pronoun form is nonstandard in formal writing; write them in edited text
Mẫu câu giá trị
- “I told ’em the café closes early on Sundays.” (Tôi nói với họ quán cà phê đóng cửa sớm vào Chủ nhật.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật