Nghĩa tiếng Việt của

boat

Phiên âm Mỹ /boʊt/ BrE /bəʊt/

Transcript: từ "boat" phát âm Mỹ /boʊt/ Anh /bəʊt/ — audio file: boat.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1304) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
tàu thuyền
to take a boat for... — đáp tàu đi...
đĩa hình thuyền (để đựng nước thịt...)
to be in the same boat
cùng hội cùng thuyền, cùng chung cảnh ngộ
to sail in the same boat
(nghĩa bóng) cùng hành động, hành động chung
to sail one's own boat
(nghĩa bóng) hành động riêng lẻ; tự làm lấy; theo con đường riêng của mình
nội động từ
đi chơi bằng thuyền
đi tàu, đi thuyền
ngoại động từ
chở bằng tàu, chở bằng thuyền
Chuyên ngành kinh tế
tàu
tàu thuyền
Chuyên ngành kỹ thuật
xuồng
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
tàu đánh cá
thuyền dánh cá
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
taumasit

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật