Nghĩa tiếng Việt của
boat
Phiên âm Mỹ /boʊt/ BrE /bəʊt/
Transcript: từ "boat" phát âm Mỹ /boʊt/ Anh /bəʊt/ — audio file: boat.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1304) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
tàu thuyền
to take a boat for... — đáp tàu đi...
đĩa hình thuyền (để đựng nước thịt...)
to be in the same boat
cùng hội cùng thuyền, cùng chung cảnh ngộ
to sail in the same boat
(nghĩa bóng) cùng hành động, hành động chung
to sail one's own boat
(nghĩa bóng) hành động riêng lẻ; tự làm lấy; theo con đường riêng của mình
nội động từ
đi chơi bằng thuyền
đi tàu, đi thuyền
ngoại động từ
chở bằng tàu, chở bằng thuyền
Chuyên ngành kinh tế
tàu
tàu thuyền
Chuyên ngành kỹ thuật
xuồng
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
tàu đánh cá
thuyền dánh cá
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
taumasit
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- by boat = đi bằng thuyền: "cross by boat"; "row a boat" (chèo thuyền).
- boat (n) — thuyền nhỏ (sông/ven bờ); "take a boat ride" (chuyến đi thuyền chơi).
- "in the same boat" = cùng cảnh ngộ (idiom Task 2 hữu ích); "miss the boat" (lỡ cơ hội).
Dễ nhầm
- boat (thuyền nhỏ) vs ship (tàu biển lớn — đã có note) vs ferry (phà — chở người/hàng định tuyến).
- "boat people" (thuyền nhân — lịch sử nhạy cảm).
Mẫu câu giá trị
- "Commuters cross by boat when the bridge closes." (người đi làm qua sông bằng thuyền khi cầu đóng).
- "Rising fares leave islands in the same boat." (giá cước tăng khiến các đảo cùng cảnh ngộ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật