Nghĩa tiếng Việt của
book
Phiên âm Mỹ /bʊk/
Transcript: từ "book" phát âm Mỹ /bʊk/ — audio file: book.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #171) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sách
old book — sách cũ
to writer a book — viết một cuốn sách
book of stamps — một tập tem
book I — tập 1
(số nhiều) sổ sách kế toán
(the book) kinh thánh
to be someone's bad books
không được ai ưa
to be someone's good book
được ai yêu mến
to bring someone to book
hỏi tội và trừng phạt ai
to know something like a book
(xem) know
to speak by the book
nói có sách, mách có chứng
to suit one's book
hợp với ý nguyện của mình
to speak (talk) like a book
nói như sách
to take a leat out of someone's book
(xem) leaf
ngoại động từ
viết vào vở; ghi vào vở
ghi tên (người mua về trước)
ghi địa chỉ (để chuyển hàng)
giữ (chỗ) trước, mua về trước)
to book searts for the threatre — mua vé trước để đi xem hát
lấy vé (xe lửa...)
I am booked
tôi bị tóm rồi, tôi bị giữ rồi
Chuyên ngành kinh tế
đặt chỗ
giữ chỗ trước
lấy vé
lưu khoang
mua vé (trước)
sổ
sổ sách
sổ sách kế toán
Chuyên ngành kỹ thuật
nhật ký công tác
sách
sổ
sổ ghi
Lĩnh vực: toán & tin
đăng ký giữa trước
ghi chép
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sổ ghi chép
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- book (động từ) = đặt trước: "book a table/flight" — bẫy: bạn nghĩ sách, người Anh hỏi nhà hàng là đặt chỗ.
- by the book = đúng quy định; in my book = theo tôi nghĩ.
Dễ nhầm
- booking/reservation = lần đặt trước (khách sạn dùng reservation nhiều hơn).
Mẫu câu giá trị
- "I booked the tickets online." (đặt vé online).
- "The restaurant is fully booked tonight." (đầy chỗ rồi).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật