Nghĩa tiếng Việt của
broken
Phiên âm Mỹ /ˈbɹoʊkən/ BrE /ˈbrəʊkən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "broken" phát âm Mỹ /ˈbɹoʊkən/ Anh /ˈbrəʊkən/ — audio file: broken.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

động tính từ quá khứ của break
tính từ
bị gãy, bị vỡ
vụn
broken bread — bánh mì vụn
broken meat — thịt vụn; thịt thừa
broken tea — chè vụn
đứt quãng, chập chờn, thất thường
broken words — lời nói đứt quãng
broken sleep — giấc ngủ chập chờn
broken weather — thời tiết thất thường
nhấp nhô, gập ghềnh
broken ground — đất nhấp nhô
suy nhược, ốm yếu, quỵ
broken health — sức khoẻ suy nhược
tuyệt vọng, đau khổ
broken man — người đau khổ tuyệt vọng
broken heart — lòng đau dớn; sự đau lòng
to die of a broken heart — chết vì đau buồn
nói sai
broken English — tiếng Anh nói sai
không được tôn trọng, không được thực hiện
broken promise — lời hứa không được tôn trọng
Chuyên ngành kinh tế
người phá sản
Chuyên ngành kỹ thuật
bị cắt
bị vỡ
đã nghiền
gãy
hở
vỡ
Lĩnh vực: toán & tin
bị (vỡ, gẫy)
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
bị ngặt
Lĩnh vực: xây dựng
đứt quãng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
gẫy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a broken window; broken English; broken heart; break → broke → broken
Dễ nhầm
- broken is the past participle/adjective; use have broken in perfect tenses and be broken for a state
Mẫu câu giá trị
- “The broken lamp was moved away from the children.” (Chiếc đèn bị vỡ được chuyển khỏi chỗ bọn trẻ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật