Nghĩa tiếng Việt của

broken

Phiên âm Mỹ /ˈbɹoʊkən/ BrE /ˈbrəʊkən/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "broken" phát âm Mỹ /ˈbɹoʊkən/ Anh /ˈbrəʊkən/ — audio file: broken.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Dạng chia của “break” Nên chủ động sử dụng
động tính từ quá khứ của break
tính từ
bị gãy, bị vỡ
vụn
broken bread — bánh mì vụn
broken meat — thịt vụn; thịt thừa
broken tea — chè vụn
đứt quãng, chập chờn, thất thường
broken words — lời nói đứt quãng
broken sleep — giấc ngủ chập chờn
broken weather — thời tiết thất thường
nhấp nhô, gập ghềnh
broken ground — đất nhấp nhô
suy nhược, ốm yếu, quỵ
broken health — sức khoẻ suy nhược
tuyệt vọng, đau khổ
broken man — người đau khổ tuyệt vọng
broken heart — lòng đau dớn; sự đau lòng
to die of a broken heart — chết vì đau buồn
nói sai
broken English — tiếng Anh nói sai
không được tôn trọng, không được thực hiện
broken promise — lời hứa không được tôn trọng
Chuyên ngành kinh tế
người phá sản
Chuyên ngành kỹ thuật
bị cắt
bị vỡ
đã nghiền
gãy
hở
vỡ
Lĩnh vực: toán & tin
bị (vỡ, gẫy)
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
bị ngặt
Lĩnh vực: xây dựng
đứt quãng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
gẫy

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật