Nghĩa tiếng Việt của

future

Phiên âm Mỹ /ˈfjutʃɚ/ BrE /ˈfjutʃə/

Transcript: từ "future" phát âm Mỹ /ˈfjutʃɚ/ Anh /ˈfjutʃə/ — audio file: future.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #370) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
tương lai
future tense — (ngôn ngữ học) thời tương lai
future state — kiếp sau
future wife — vợ sắp cưới
danh từ
tương lai
(số nhiều) (thương nghiệp) hàng hoá bán sẽ giao sau
hợp đông về hàng hoá bán giao sau
for the future
in future
về sau này, trong tương lai

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật