Nghĩa tiếng Việt của
future
Phiên âm Mỹ /ˈfjutʃɚ/ BrE /ˈfjutʃə/
Transcript: từ "future" phát âm Mỹ /ˈfjutʃɚ/ Anh /ˈfjutʃə/ — audio file: future.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #370) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
tương lai
future tense — (ngôn ngữ học) thời tương lai
future state — kiếp sau
future wife — vợ sắp cưới
danh từ
tương lai
(số nhiều) (thương nghiệp) hàng hoá bán sẽ giao sau
hợp đông về hàng hoá bán giao sau
for the future
in future
về sau này, trong tương lai
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- future = tương lai: in the future = trong tương lai (Task 2 kết luận kinh điển: "In the future, cities will rely more on data.").
- in future (BrE) = từ nay về sau (khuôn nhắc nhở: "In future, please arrive on time.").
Dễ nhầm
- future (adj) = sau này: "future generations" (các thế hệ sau — môi trường).
Mẫu câu giá trị
- "Invest in skills for the future." (đầu tư kỹ năng cho tương lai).
- "Future generations will judge our choices." (thế hệ sau sẽ đánh giá lựa chọn của chúng ta).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật