Nghĩa tiếng Việt của
first
Phiên âm Mỹ /fɝst/ BrE /fɜːst/
Transcript: từ "first" phát âm Mỹ /fɝst/ Anh /fɜːst/ — audio file: first.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #78) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
thứ nhất
đầu tiên; quan trọng nhất; cơ bản
first principles — nguyên tắc cơ bản
at first hand
trực tiếp
at first sight
từ ban đầu, từ cái nhìn ban đầu
love at first sight — tình yêu từ buổi đầu gặp nhau
thoạt nhìn ((cũng) at first view)
at first view
thoạt nhìn
at first view, the problem seems easy — thoạt nhìn vấn đề như để giải quyết
at the first blush
(xem) blush
at the first go-off
mới đầu
to climb in first speed
sang số 1
to do something first thing
(thông tục) làm việc gì trước tiên
to fall head first
ngã lộn đầu xuống
phó từ
trước tiên, trước hết
trước
must get this done first — phải làm việc này trước
đầu tiên, lần đầu
where did you see him first? — lần đầu anh gặp cậu ấy ở đâu?
thà
he'd die first before betraying his cause — anh ấy thà chết chứ không thể phản lại sự nghiệp của mình
first and foremost
đầu tiên và trước hết
first and last
nói chung
first come first served
(xem) come
first of all
trước hết
first off
(Mỹ) trước hết
first or last
chẳng chóng thì chày
danh từ
người đầu tiên, người thứ nhất; vật đầu tiên, vật thứ nhất
the first in arrive was Mr X — người đến đầu tiên là ông X
ngày mùng một
the first of January — ngày mùng một tháng Giêng
buổi đầu, lúc đầu
at first — đầu tiên, trước hết
from the first — từ lúc ban đầu
from first to lasi — từ đầu đến cuối
(số nhiều) hàng loại đặc biệt (bơ, bột)
(Mỹ), (kỹ thuật) số một (máy nổ...)
the First
ngày mồng một tháng chín (mở đầu mùa săn gà gô)
Chuyên ngành kỹ thuật
đầu tiên
Chuyên ngành kỹ thuật
đầu tiên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- first = đầu tiên / lần đầu: "my first job". At first = ban đầu: "At first I struggled, then improved."
- Liệt kê ý: First(ly)... Second(ly)... — chọn một kiểu, dùng nhất quán.
- the first + to V: "the first to arrive" (người đến đầu tiên).
Dễ nhầm
- first ≠ at first: first là thứ tự; at first là đối lập về sau.
Mẫu câu giá trị
- "Safety comes first." (an toàn trên hết).
- "At first, the plan seemed risky." (ban đầu trông rủi ro).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật