Nghĩa tiếng Việt của

afraid

Phiên âm Mỹ /əˈfɹeɪd/ BrE /əˈfreɪd/

Transcript: từ "afraid" phát âm Mỹ /əˈfɹeɪd/ Anh /əˈfreɪd/ — audio file: afraid.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1353) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
sợ, hãi, hoảng, hoảng sợ
we are not afraid of dificulties — chúng ta không sợ khó khăn
to be afraid of someone — sợ ai; ngại lấy làm tiếc
I am afraid I cannot lend you the book — tôi lấy làm tiếc không cho anh mượn quyển sách đó được
I'm afraid [that] it will happen — tôi e rằng việc đó sẽ xảy ra
Chuyên ngành kỹ thuật
ngại
Lĩnh vực: xây dựng
sợ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật