Nghĩa tiếng Việt của
about
Phiên âm Mỹ /əˈbaʊt/
Transcript: từ "about" phát âm Mỹ /əˈbaʊt/ — audio file: about.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #37) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
xung quanh, quanh quẩn, đây đó, rải rác
he is somewhere about — anh ta ở quanh quẩn đâu đó
rumours are about — đây đó có tiếng đồn (về việc gì)
đằng sau
about turn! — đằng sau quay
khoảng chừng, gần
about forty — khoảng 40
it is about two o'clock — bây giờ khoảng chừng hai giờ
vòng
to go a long way about — đi đường vòng xa
about and about
(Mỹ) rất giống nhau
to be about
bận (làm gì)
đã dậy được (sau khi ốm)
có mặt
about right
đúng, đúng đắn
tốt, được
giới từ
về
to know much about Vietnam — biết nhiều về Việt Nam
what shall we write about? — chúng ta sẽ viết về cái gì bây giờ?
quanh quất, quanh quẩn đây đó, rải rác
to walk about the garden — đi quanh quẩn trong vườn
xung quanh
the trees about the pound — cây cối xung quanh ao
khoảng chừng, vào khoảng
about nightfall — vào khoảng chập tối
bận, đang làm (gì...)
he is still about it — hắn hãy còn bận làm việc đó
to go about one's work — đi làm
ở (ai); trong người (ai), theo với (ai)
I have all the documents about me — tôi có mang theo đầy đủ tài liệu
there's something nice about him — ở anh ta có một cái gì đó hay hay
to be about to
sắp, sắp sửa
the train is about to start — xe lửa sắp khởi hành
man about town — tay ăn chơi, tay giao thiệp rộng
what are you about? — anh muốn gì?, anh cần gì?
(hiếm) anh đang làm gì đấy?
what about?
(xem) what
ngoại động từ
lái (thuyền...) theo hướng khác
Chuyên ngành kinh tế
chừng
độ chừng
khoảng
vào khoảng
Chuyên ngành kỹ thuật
khoảng
xung quanh
Lĩnh vực: toán & tin
đối với
khoảng chừng
nói về
Lĩnh vực: xây dựng
về- độ, chừng; xung quanh; nói về, đối với
a.five per cent chừng trăm phần trăm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Chủ đề: "a book about birds", "talk about the plan".
- Khoảng chừng: "about 20 minutes" (= around/approximately).
- "be about to + V" = sắp làm ngay: "I was about to call you."
Dễ nhầm
- "about" (chung) vs "on" (học thuật/chuyên): "a talk about money" (nói chuyện tiền) — "a lecture ON economics" (bài giảng kinh tế).
- "How about…?" / "What about…?" để đề xuất — "How about lunch?" (đi ăn trưa chứ?).
Mẫu câu giá trị
- "It's about time we updated this list." (đến lúc phải cập nhật danh sách này rồi — "it's about time + quá khứ" nhấn sự chậm trễ.)
- "What's all this about?" (đây là chuyện gì thế — hỏi bối cảnh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật