Nghĩa tiếng Việt của

cold

Phiên âm Mỹ /koʊld/ BrE /kəʊld/

Transcript: từ "cold" phát âm Mỹ /koʊld/ Anh /kəʊld/ — audio file: cold.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #867) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
lạnh, lạnh lẽo, nguội
cold water — nước lạnh
I'm cold — tôi cảm thấy lạnh, tôi lạnh
cold in death — chết cứng
cold meat — thịt nguội
cold shoulder — vai cừu quay để nguội
phớt lạnh, lạnh lùng, lạnh nhạt, hờ hững, không nhiệt tình
a cold greeting — sự đón tiếp lạnh nhạt
a cold look — cái nhìn hờ hững lạnh nhạt
làm chán nản, làm thất vọng, nhạt nhẽo, không có gì thú vị
cold news — những tin tức làm chán nản
cold comfort — lời an ủi nhạt nhẽo
yếu, khó ngửi thấy (màu, hơi con thú đang bị săn đuổi)
cold scent — hơi (con thú đang bị săn đuổi) yếu, khó ngửi thấy
mát (màu sắc)
cold colours — những màu mát
in cold blood
(xem) blood
to give the cold shoulder to someone
đối xử lạnh nhạt với ai, hờ hững với ai
to have somebody cold
nắm trong tay số phận của ai; bắt ai thế nào cũng phải chịu
to make someone's blood run cold
làm cho ai sợ khiếp
to throw cold water on
(xem) water
danh từ
sự lạnh nhạt, sự lạnh lẽo
the cold of winter — sự lạnh lẽo của mùa đông
sự cảm lạnh
to catch cold — cảm lạnh, nhiễm lạnh
cold in the head
nhức đầu sổ mũi
cold on the chest
cảm ho
to be left out in the cold
bị bỏ rơi không có ai chăm sóc đến; bị xa lánh; bị đối xử nhạt nhẽo thờ ơ
to be in the cold
sống một mình, cô độc hiu quạnh
Chuyên ngành kinh tế
lạnh
sự lạnh
Chuyên ngành kỹ thuật
độ làm lạnh
độ lạnh
lạnh
nguội
nguội (đã ngắt nguồn)
nhiệt độ thấp
sự làm lạnh
sự lạnh
Lĩnh vực: y học
cảm lạnh

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật