Nghĩa tiếng Việt của
find
Phiên âm Mỹ /faɪnd/
Transcript: từ "find" phát âm Mỹ /faɪnd/ — audio file: find.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #81) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự tìm thấy (chồn, cáo, mỏ, vàng...)
a sure find — nơi chắc tìm thấy vật gì; nơi chắc có cáo, có chồn...
vật tìm thấy
ngoại động từ
thấy, tìm thấy, tìm ra, bắt được
nhận, nhận được, được
to find favour — được chiếu cố
nhận thấy, xét thấy, thấy
how do you find yourself this morning? — sáng nay anh thấy người thế nào?
to find it necessary to do something — thấy cần thiết phải làm việc gì
thấy có (thời gian, can đảm...)
I can't find time to read — tôi không thấy có thời gian để đọc
to find courage to do something — thấy có can đảm để làm việc gì
nobody can find it in his heart to do that — không ai nỡ lòng nào mà làm việc đó
(Mỹ) tới, đạt tới, trúng
the blow found his chin — quả đấm trúng cằm hắn
cung cấp
to find someone in clothes — cung cấp cho ai quần áo
to be well found in food — được cung cấp đầy đủ về thức ăn
all found — được cấp đầy đủ cả ăn, ở, quần áo, ngoài lương ra (người ở)
(pháp lý) xác minh và tuyên bố (tội, tội giết người...)
to find somebody guilty — xác minh và tuyên bố ai có tội
to find out
khám phá ra, tìm ra
phát minh ra
giải (một vấn đề)
to find out about
hỏi về, tìm hiểu về
to find one's account in
lợi dụng
to find one's feet
đi đứng được
(nghĩa bóng) tự lực được
to find [a] true bill
(xem) bill
to find oneself
thấy được sở trường năng khiếu của mình
tự cung cấp cho mình
Chuyên ngành kỹ thuật
dò
khảo sát
Lĩnh vực: toán & tin
tìm thấy
Chuyên ngành kỹ thuật
dò
khảo sát
Lĩnh vực: toán & tin
tìm thấy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- "Find" = tìm thấy (kết quả của quá trình); "look for" = đang tìm (quá trình). "I'm looking for my keys" → "I found them!"
- "find + O + adj": "I find this book interesting" — công thức diễn đạt cảm nhận cực kỳ hữu ích cho Writing/Speaking.
- "find out" = tìm ra/được biết (thông tin, sự thật): "I found out the truth". Khác "find" đơn thuần (thấy vật vật lý).
Dễ nhầm
- "find" (tìm thấy vô tình hoặc sau tìm kiếm) vs. "discover" (khám phá điều mới mẻ/lớn lao) vs. "detect" (phát hiện bằng kỹ thuật).
- "find" ở quá khứ là "found" — đừng nhầm với động từ "found" (thành lập: "found a company"), quá khứ của nó là "founded".
Mẫu câu giá trị
- "Can you find it in your heart...?": bạn có thể tha thứ/làm phước không (cầu xin lịch sự).
- "found and lost": có được rồi mất.
- "all present and found": đầy đủ mọi thứ cần thiết (thành ngữ cũ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật