Nghĩa tiếng Việt của
college
Phiên âm Mỹ /ˈkɑlɪdʒ/
Transcript: từ "college" phát âm Mỹ /ˈkɑlɪdʒ/ — audio file: college.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #739) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
trường đại học, trường cao đẳng
ban; học viện
college of pharmac — ban dược; học viện dược (trong trường đại học)
trường đại học nội trú
trường chuyên nghiệp
naval college — trường hải quân
college of music — trường nhạc
đoàn, đoàn thể, hội, tập đoàn
the College of Cardinals — đoàn giáo chủ áo đỏ (có thể bầu giáo hoàng)
(từ lóng) trịa giam, nhà tù
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
trường cao đẳng
trưường đại học
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- college = trường cao đẳng/đại học (AmE nói chung đại học): go to college (vào đại học — không the);
- college = khoa/hội trường trong university (BrE: "my college at Oxford");
- colleague ✗ — colleague /ˈkɒliːɡ/ = đồng nghiệp (chữ khác hẳn, đừng nhầm!).
Dễ nhầm
- college (cao đẳng/đại học AmE nói) vs university (đại học đầy đủ viện) vs community college (cao đẳng cộng đồng 2 năm).
Mẫu câu giá trị
- "She is in her first year of college." (cô mới năm nhất đại học).
- "My college friends still meet every year." (bạn đại học năm nào cũng gặp nhau).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật