Nghĩa tiếng Việt của
feeling
Phiên âm Mỹ /ˈfilɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "feeling" phát âm Mỹ /ˈfilɪŋ/ — audio file: feeling.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự sờ mó, sự bắt mạch
sự cảm thấy; cảm giác, cảm tưởng
a feeling of pain — cảm giác đau đớn
to have a feeling of safety — có cảm tưởng an toàn
sự cảm động, sự xúc động
it would be difficult for me to put into words the feelings I experienced — thật mà khó viết thành lời những sự xúc động mà tôi đã trải qua
sự thông cảm
(triết học) cảm tình
cảm nghĩ, ý kiến
the general feeling is against it — ý kiến chung là không đồng ý với vấn đề ấy
(nghệ thuật) cảm xúc; sức truyền cảm
sự nhạy cảm
to have a feeling for music — nhạy cảm về âm nhạc
(số nhiều) lòng tự ái
to hurt someone's feelings — chạm lòng tự ái của ai
tính từ
có cảm giác
có tình cảm
xúc cảm, cảm động
nhạy cảm
thật tình, chân thật; sâu sắc
a feeling pleasure — niềm vui thích chân thật
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a feeling of relief; feelings for somebody; feeling cold; feel → feeling
Dễ nhầm
- feeling can be an emotion, physical sensation or opinion; feel is the verb
Mẫu câu giá trị
- “I had a feeling that we had met before.” (Tôi có cảm giác rằng chúng ta đã gặp nhau trước đây.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật