Nghĩa tiếng Việt của

cause

Phiên âm Mỹ /kɑz/

Transcript: từ "cause" phát âm Mỹ /kɑz/ — audio file: cause.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #319) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
nguyên nhân, nguyên do, căn nguyên
cause and effect — nguyên nhân và kết quả
the causes of war — những nguyên nhân của chiến tranh
lẽ, cớ, lý do, động cơ
a cause for complaint — lý do để than phiền
to show cause — trình bày lý do
(pháp lý) việc kiện, việc tố tụng
to gain one's cause — được kiện, thắng kiện
mục tiêu, mục đích
final cause — mục đích cứu cánh
sự nghiệp, đại nghĩa, chính nghĩa
revolutionary cause — sự nghiệp cách mạng
to fight for the just cause — chiến đấu cho chính nghĩa
in the cause of
vì
in the cause of justice — vì công lý
to make commom cause with someone
theo phe ai, về bè với ai
ngoại động từ
gây ra, gây nên, sinh ra, làm ra, tạo ra
bảo, khiến, sai (ai làm việc gì)
to cause something to be done by somebody; to cause somebody to do something — sai ai làm việc gì
Chuyên ngành kinh tế
lý do
nguyên do
nguyên nhân
việc kiện
việc tố tụng
vụ kiện
Chuyên ngành kỹ thuật
gây ra
lý do
nguyên nhân
nhân quả

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật