Nghĩa tiếng Việt của
boy
Phiên âm Mỹ /bɔɪ/
Transcript: từ "boy" phát âm Mỹ /bɔɪ/ — audio file: boy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #510) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
con trai, thiếu niên; con trai (con đẻ ra)
học trò trai, học sinh nam
người đầy tớ trai
(thân mật) bạn thân
my boy — bạn tri kỷ của tôi
người vẫn giữ được tính hồn nhiên của tuổi thiếu niên
(the boy) (từ lóng) rượu sâm banh
the bottle of the boy — một chai sâm banh
big boy
(thông tục) bạn thân, bạn tri kỷ
(Mỹ), (từ lóng) ông chú, ông trùm
(quân sự), (từ lóng) pháo, đại bác
fly boy
người lái máy bay
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- boy = bé trai/cậu trai; boyfriend = bạn trai.
- the boys = nhóm bạn nam (thân mật): "a night out with the boys".
- boyhood = thuở con trai.
Dễ nhầm
- boy (bé trai/cậu trẻ) vs man (đàn ông trưởng thành) — gọi người lớn da màu "boy" lịch sử mang miệt thị, tránh.
Mẫu câu giá trị
- "The boy fixed the bike all by himself." (cậu bé tự sửa chiếc xe đạp).
- "When I was a boy, we played outside till dark." (hồi bé, tôi chơi ngoài sân tối mới về).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật