Nghĩa tiếng Việt của
everybody
Phiên âm Mỹ /ɛvribˌɑdi/
Transcript: từ "everybody" phát âm Mỹ /ɛvribˌɑdi/ — audio file: everybody.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #933) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
mọi người, tất cả mọi người, ai ai; mỗi người
everybody else — mọi người khác; tất cả những người khác
everybody knows — mọi người đều biết, ai ai cũng biết
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- everybody = mọi người — động từ SỐ IT: Everybody IS here (không "are"!) — tương tự everyone;
- everybody = từng người trong tổng thể;
- Everybody has their own pace. (mỗi người một nhịp — dùng their trung tính hiện đại).
Dễ nhầm
- everybody vs everyone: đồng nghĩa; everyone trang trọng viết nhiều hơn, everybody thân mật nói nhiều hơn.
Mẫu câu giá trị
- "Everybody learns at a different speed." (mỗi người học một tốc độ).
- "Good morning, everybody!" (chào buổi sáng cả nhà!).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật