Nghĩa tiếng Việt của
area
Phiên âm Mỹ /ˈɛɹiə/ BrE /ˈɛəiə/
Transcript: từ "area" phát âm Mỹ /ˈɛɹiə/ Anh /ˈɛəiə/ — audio file: area.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #204) Học thuật (AWL Sublist 1) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
diện tích, bề mặt
area under crop — diện tích trồng trọt
area of bearing — (kỹ thuật) mặt tì, mặt đỡ
vùng, khu vực
residenial area — khu vực nhà ở
khoảng đất trống
sân trước nhà ở (có hàng rào cách vỉa hè đường)
phạm vi, tầm
wide area of knowledge — tầm hiểu biết rộng
rađiô vùng
Chuyên ngành kinh tế
địa khu
diện tích
khu
vùng
Chuyên ngành kỹ thuật
bãi
biểu đồ
đất
đất nông nghiệp
diện tích
khu đất
khu vực
lãnh thổ
lĩnh vực
miền
phạm vi
quảng trường
sân trong
vỉa
vùng
Lĩnh vực: điện lạnh
điện tích mặt
Lĩnh vực: xây dựng
khoảng đất trống
thang suống đường hầm
Lĩnh vực: y học
khu, vùng, diện tích
Lĩnh vực: toán & tin
thang xuống đường hầm
vùng nhớ (máy tính)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Rural areas often lack access to high-quality healthcare and education. — Khu vực nông thôn thường thiếu tiếp cận với y tế và giáo dục chất lượng cao. (Task 2)
The map shows changes in a city park area between 2000 and 2020. — Bản đồ cho thấy sự thay đổi của khu vực công viên thành phố từ năm 2000 đến 2020. (Task 1)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Trong văn học thuật nghĩa hay gặp nhất: lĩnh vực — "in the area of finance", "areas of concern" (những mảng đáng lo).
- Nghĩa gốc: khu vực, vùng — "rural areas" (vùng nông thôn — chủ đề Task 1/2 rất hay gặp), "a residential area".
- Collocation: "cover a wide area", "an area of expertise", "priority areas".
Dễ nhầm
- "area" (khu vực nói chung, có thể to nhỏ) ≠ "region" (vùng lớn theo địa lý/hành chính) ≠ "zone" (vùng có quy định riêng: "no-parking zone").
- "area" ≠ "field": cả hai đều là lĩnh vực, nhưng "field" thiên về ngành học/nghề ("in the field of medicine"), "area" trung tính hơn.
- Đơn vị diện tích nói "square kilometers", không nói "~~kilometer areas~~".
Mẫu câu giá trị
- "The survey covered five key areas of employee satisfaction." (khảo sát phủ năm mảng chính về mức độ hài lòng của nhân viên).
- "Air quality in urban areas has worsened over the decade." (chất lượng không khí ở khu vực đô thị xấu đi trong thập kỷ qua).
- "This is a promising area for future research." (đây là hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn cho tương lai).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật