Nghĩa tiếng Việt của

detective

Phiên âm Mỹ /dɪˈtɛktɪv/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "detective" phát âm Mỹ /dɪˈtɛktɪv/ — audio file: detective.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
tính từ
để dò ra, để tìm ra, để khám phá ra, để phát hiện ra; trinh thám
a detective novel — tiểu thuyết trinh thám
danh từ
thám tử trinh thám
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
thám tử

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật