Nghĩa tiếng Việt của
also
Phiên âm Mỹ /ˈɔlsoʊ/ BrE /ˈɔlsəʊ/
Transcript: từ "also" phát âm Mỹ /ˈɔlsoʊ/ Anh /ˈɔlsəʊ/ — audio file: also.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #72) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
cũng, cũng vậy, cũng thế
(đặt ở đầu câu) hơn nữa, ngoài ra
also, I must add... — hơn nữa, tôi phải nói thêm rằng...
not only... but also — không những... mà lại còn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- also = cũng — trước động từ thường, sau to be/trợ động từ: "She also works weekends." / "He is also a teacher."
- Đầu câu + phẩy hơi formal: "Also, the price is too high."
- also vs too vs as well: cùng nghĩa; too/as well cuối câu (văn nói), also giữa câu (văn viết).
Dễ nhầm
- Khuôn Not only... but also: nếu Not only đứng đầu phải đảo ngữ: "Not only is it cheap, but it is also durable."
Mẫu câu giá trị
- "The app is free; it also works offline." (ngoài ra còn offline).
- "We also considered the cost." (cũng cân nhắc giá cả).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật