Nghĩa tiếng Việt của
even
Phiên âm Mỹ /ˈivɪn/
Transcript: từ "even" phát âm Mỹ /ˈivɪn/ — audio file: even.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #96) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ (thơ ca)
chiều, chiều hôm
tính từ
bằng phẳng
ngang bằng, ngang
(pháp lý); (thương nghiệp) cùng
of even date — cùng ngày
điềm đạm, bình thản
an even temper — tính khí điềm đạm
chẵn (số)
đều, đều đều, đều đặn
an even tempo — nhịp độ đều đều
an even pace — bước đi đều đều
đúng
an even mile — một dặm đúng
công bằng
an even exchange — sự đổi chác công bằng
to be (get) even with someone
trả thù ai, trả đũa ai
to break even
(từ lóng) hoà vốn, không được thua
phó từ
ngay cả, ngay
to doubt even the truth — nghi ngờ ngay cả sự thật
lại còn, còn
this is even better — cái này lại còn tốt hơn
(cổ) không hơn không kém, đúng
even if; even though
ngay cho là, dù là
even now; even then
mặc dù thế
even so
ngay có đúng như thế, dù có đúng như thế thì
there deen to be shortcoming in the book, even so it's a good one — sách có thể có nhược điểm, nhưng dù có đúng như thế thì cũng vẫn là quyển sách tốt
ngoại động từ
san bằng, làm phẳng
làm cho ngang, làm bằng
to even up — làm thăng bằng
bằng (ai), sánh được với (ai), ngang với (ai)
to even up on somebody
(Mỹ) thanh toán với ai ((nghĩa bóng))
trả miếng ai, trả đũa ai
Chuyên ngành kỹ thuật
bằng
bằng phẳng
chắn
đều
làm bằng
làm nhẵn
làm phẳng
ngang
nhẵn
phẳng
Lĩnh vực: toán & tin
đều nhau
Lĩnh vực: xây dựng
thậm chí
Chuyên ngành kỹ thuật
bằng
bằng phẳng
chắn
đều
làm bằng
làm nhẵn
làm phẳng
ngang
nhẵn
phẳng
Lĩnh vực: toán & tin
đều nhau
Lĩnh vực: xây dựng
thậm chí
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- even = thậm chí / cho đến cả — từ nhấn mạnh, đứng NGAY TRƯỚC thành phần bị nhấn: "Even children know it" (thậm chí trẻ con), "She even paid for me" (thậm chí cô ấy trả tiền hộ).
- Đổi vị trí = đổi ý: "Even I can do it" (thậm chí TÔI — người không có chuyên) ≠ "I can even do it" (thậm chí làm được CÁI ĐÓ).
- even though / even if = dù cho (mạnh hơn although/if): "Even if it rains, we will go."
Dễ nhầm
- Không đặt even giữa chủ ngữ và động từ thông thường bừa bãi — nó bám vào từ ngay sau nó, soạn câu xong đọc lại xem mình đang nhấn gì.
- "even" ≠ "ever" (ever = từng, từng có trong câu hỏi: "Have you ever...?").
Mẫu câu giá trị
- "He was so tired that he even fell asleep at dinner." (thậm chí ngủ gật).
- "Even in big cities, traditional markets survive." (ngay cả ở).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật