Nghĩa tiếng Việt của

from

Phiên âm Mỹ /frˈʌm/

Transcript: từ "from" phát âm Mỹ /frˈʌm/ — audio file: from.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #26) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
giới từ
từ
to start from Hanoi — bắt đầu đi từ Hà-nội
to know someone from a child — biết một người nào từ tấm bé
to count from one to ten — đếm từ một đến mười
from morning till night — từ sáng đến tối
from place to place — từ nơi này sang nơi khác
a letter from home — một bức thư (từ) nhà (gửi đến)
dựa vào, theo, do từ, xuất phát từ
to judge from appearances — dựa vào (theo) bề ngoài mà xét đoán
khỏi, đừng; tách khỏi, rời xa, cách
to save a thing from damage — giữ gìn một vật khỏi bị hư hỏng
to go [away] from house — đi (xa) khỏi nhà
vì, do, do bởi
to tremble from fear — run lên vì sợ hãi
với
to differ from others — khác với những người khác; khác với những cái khác
bằng
wine is made from grapes — rượu vang làm bằng nho
của (ai... cho, gửi, tặng, đưa)
gilfs from friends — quà của bạn bè (gửi tặng)
from of old
ngày xưa, ngày trước, thuở xưa, lâu rồi
I know it from of old — tôi biết việc ấy đã lâu rồi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật