Nghĩa tiếng Việt của

across

Phiên âm Mỹ /əˈkɹɔs/ BrE /əˈkrɔs/

Transcript: từ "across" phát âm Mỹ /əˈkɹɔs/ Anh /əˈkrɔs/ — audio file: across.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #383) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
qua, ngang, ngang qua
a bird is flying across — một con chim đang bay ngang qua
bắt chéo, chéo nhau, chéo chữ thập
to stand with legs across — đứng chéo khoeo
with arms across — khoanh tay
giới từ
qua, ngang, ngang qua
across the fields — ngang qua cánh đồng
ở bên kia, ở phía bên kia
the hotel is across the river — khách sạn ở bên kia sông
to come across
(xem) come
to get across somebody
cãi nhau với ai
to turn across
(xem) trun
to put it across somebody
(từ lóng) trả thù ai
đánh lừa ai
trừng phạt ai, sửa cho ai một trận
Chuyên ngành kỹ thuật
ngang
qua
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
ngang qua

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật