Nghĩa tiếng Việt của

either

Phiên âm Mỹ /ˈiðɚ/ BrE /ˈiðə/

Transcript: từ "either" phát âm Mỹ /ˈiðɚ/ Anh /ˈiðə/ — audio file: either.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #371) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
mỗi (trong hai), một (trong hai)
cả hai
on either side — ở mỗi bên, ở một trong hai bên; cả hai bên
danh từ
mỗi người (trong hai), mỗi vật (trong hai); một người (trong hai); một vật (trong hai)
cả hai (người, vật)
liên từ
hoặc
either... or... — ... hoặc...
either come in or go out — hoặc vào hoặc ra
either drunk or mad — hoặc là say hoặc là khùng
phó từ (dùng với câu hỏi phủ định)
cũng phải thế
if you don't take it, I shan't either — nếu anh không lấy cái đó thì tôi cũng không lấy
Chuyên ngành kỹ thuật
cũng không

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật