Nghĩa tiếng Việt của
either
Phiên âm Mỹ /ˈiðɚ/ BrE /ˈiðə/
Transcript: từ "either" phát âm Mỹ /ˈiðɚ/ Anh /ˈiðə/ — audio file: either.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #371) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
mỗi (trong hai), một (trong hai)
cả hai
on either side — ở mỗi bên, ở một trong hai bên; cả hai bên
danh từ
mỗi người (trong hai), mỗi vật (trong hai); một người (trong hai); một vật (trong hai)
cả hai (người, vật)
liên từ
hoặc
either... or... — ... hoặc...
either come in or go out — hoặc vào hoặc ra
either drunk or mad — hoặc là say hoặc là khùng
phó từ (dùng với câu hỏi phủ định)
cũng phải thế
if you don't take it, I shan't either — nếu anh không lấy cái đó thì tôi cũng không lấy
Chuyên ngành kỹ thuật
cũng không
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- either... or = hoặc... hoặc: "Either you go, or I go." (một trong hai).
- either (một mình, cuối câu phủ định) = cũng không: "I do not like it either." (tôi cũng không thích — dùng either KHÔNG too/also trong câu phủ định!).
- either (adj/det) = một trong hai: "on either side" (bên nào cũng có).
Dễ nhầm
- either vs neither: neither = cả hai đều không ("Neither answer is correct").
Mẫu câu giá trị
- "We can meet Saturday or Sunday — either day works." (ngày nào cũng được).
- "He cannot swim, and I cannot either." (anh ấy không biết bơi, tôi cũng vậy).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật