Nghĩa tiếng Việt của
calm
Phiên âm Mỹ /kɑm/
Transcript: từ "calm" phát âm Mỹ /kɑm/ — audio file: calm.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1964) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
êm đềm, lặng gió (thời tiết); lặng, không nổi sóng (biển)
bình tĩnh, điềm tĩnh
keep calm — hãy bình tĩnh
(thông tục) trơ tráo, vô liêm sỉ, không biết xấu hổ
it is pretty calm of him — thằng cha khá trơ tráo
danh từ
sự yên lặng, sự êm ả
sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh, sự thanh thản (tâm hồn)
thời kỳ yên ổn (xã hội, chính trị)
động từ
làm dịu đi, làm êm đi; làm bớt (đau)
trầm tĩnh lại
calm yourself! — hãy trấn tĩnh lại!
dịu đi, êm đi, nguôi đi; lặng (biển)
the sea calmed down — biển lặng dần
Chuyên ngành kỹ thuật
sự lượn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- calm DOWN (bình tĩnh lại — v riêng: "calm down, the tide returns"); the calm BEFORE the storm (lặng trước bão).
- calm (adj/v/n — bình tĩnh/làm dịu/sự yên: "a calm sea", "calmed the crowd").
- calmly (adv — "calmly explained"); calmness (sự điềm đạm).
Dễ nhầm
- calm (điềm tĩnh — nội tâm/cảnh) vs quiet (yên — ít tiếng, đã có note) vs serene ( thanh bình — đẹp đẽ hơn).
- "keep a cool head" ≈ "stay calm" — hai idiom song hành.
Mẫu câu giá trị
- "The matron calmed the queue with clear tide times." (Bà điều dưỡng làm dịu hàng đợi bằng giờ nước rõ ràng.)
- "After the gale, an eerie calm settled on the quay." (Sau giông, một sự lặng kỳ lạ phủ xuống bến.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật