Nghĩa tiếng Việt của

cell

Phiên âm Mỹ /sɛl/

Transcript: từ "cell" phát âm Mỹ /sɛl/ — audio file: cell.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #629) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
phòng nhỏ
xà lim
condemned cell — xà lim giam những người bị kết án tử hình
lỗ tổ ong
(điện học) pin
dry cell — pin khô
(sinh vật học) tế bào
(chính trị) chi bộ
communist party — chi bộ đảng cộng sản
am (nhà nhỏ một gian của ẩn sĩ)
(thơ ca) túp lều tranh, căn nhà nhỏ
(thơ ca) nấm mồ
Chuyên ngành kinh tế
buồng
khoang
tế bào
thiết bị khuyếch tán
Chuyên ngành kỹ thuật
ắcqui
bình điện
bình điện phân
buồng
cảm biến
độ rỗng
đơn nguyên
hộp
khe nứt
khoang, ô nhỏ
khối
khu vực
lỗ hổng
lỗ tổ ong
ngăn
ngăn (chứa máy)
máy tuyển nổi
ô mạng
ô nhớ
phân tử
phần tử
phòng nhỏ
tế bào
tế bào quang điện
vùng
xà lim
yếu tố
Lĩnh vực: điện lạnh
bình (điện phân)
Lĩnh vực: xây dựng
điện trì
hốc ngăn
ngăn hốc
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
hộc bình
phần tử pin
tế bào (quang điện)
Lĩnh vực: ô tô
hộc bình điện
Lĩnh vực: toán & tin
ngăn (máy tính)
ô
Lĩnh vực: điện
ô lưu giữ
pin
pin (acquy)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật