Nghĩa tiếng Việt của
catch
Phiên âm Mỹ /kætʃ/
Transcript: từ "catch" phát âm Mỹ /kætʃ/ — audio file: catch.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #683) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự bắt, sự nắm lấy; cái bắt, cái vồ, cái chộp
a good catch — một quả bắt đẹp mắt (bóng đá)
sự đánh cá; mẻ cá
a fine catch of fish — một mẻ cá nhiều
nhiều người bị bắt, vật bị túm được; mồi ngon đáng để bẫy; món bở
it is no catch — món này chẳng bở gì
cái gài, cái móc, cái then cửa, cái chốt cửa
cái bẫy, mưu kế lừa người; câu hỏi mẹo (để cho ai vào bẫy)
đoạn (bài nói, câu chuyện...) chợt nghe thấy
(kỹ thuật) cái hãm, máy hãm, khoá dừng
ngoại động từ (caught)
bắt lấy, nắm lấy, tóm lấy, chộp lấy
to catch a ball — bắt quả bóng
to catch somebody by the arm — nắm lấy cánh tay ai
đánh được, câu được (cá)
bắt kịp, theo kịp, đuổi kịp
to catch a train — bắt kịp xe lửa
mắc, bị nhiễm
to catch [a] cold — nhiễm lạnh, cảm lạnh
to catch measles — mắc bệnh đậu mùa
to catch a habit — nhiễm một thói quen
to catch fire — bắt lửa, cháy
hiểu được, nắm được (ý nghĩa); nhận ra
to catch someone's meaning — hiểu được ý ai muốn nói gì
to catch a tune — thuộc và hát lại được ngay một điệu hát
to catch a likeness — nhận ra sự giống nhau và vẽ lại được
bắt gặp, bắt được quả tang; chợt gặp, chợt thấy
to be caught in the act — bị bắt quả tang
let me catch you at it agains! — cứ để tôi bắt gặp anh làm cái đó một lần nữa mà xem!
mắc vào, vướng, móc, kẹp
nail catches dress — đính móc vào
to catch one's finger in a door — kẹp ngón tay vào cửa
boat is caught in the reeds — thuyền bị vướng trong đám lau sậy
chặn đứng, nén, giữ
to catch one's breath — nín hơi, nín thở
thu hút, lôi cuốn
to catch the attention — thu hút được sự chú ý
this will catch the public — cái này có thể lôi cuốn được công chúng
đánh, giáng
to catch someone a blow — giáng cho ai một cú
to catch somebody one on the jaw — đánh cho ai một cú quai hàm
nội động từ
bắt lửa (cái gì...)
wet wood does not catch — gỗ ẩm không bắt lửa
đóng băng
river catches — con sông bắt đầu đóng băng
mắc, vướng, móc, kẹp
dress catches on a nail — áo móc phải đinh
ăn khớp, vừa
the key does not catch — khoá này không vừa
bấu, víu lấy, níu lấy, chộp lấy
to catch at an apportunity — chộp lấy cơ hội
a drawning man will catch at an apportunity — chộp lấy cơ hội
a drawning man will catch at a straw — sắp chết đuối thì vớ được cọng rơm cũng cố víu lấy
to catch on
nổi tiếng; trở thành cái mốt; được mọi người ưa chuộng
(thông tục) hiểu được, nắm được
to catch out
(nghĩa bóng) bất chợt bắt được (ai) đang làm gì
to catch up
đuổi kịp, theo kịp, bắt kịp
go on in from, I'll soon catch you up — cứ đi trước đi, tôi sẽ đuổi kịp anh ngay
ngắt lời
to catch up a speaker — ngắt lời người phát biểu
nhiễm (thói quen)
to catch up a habit — nhiễm một thói quen
to catch a glimpse of something
nắm lấy cái gì, tóm được cái gì
to catch it
(thông tục) bị la mắng, quở phạt, bị đánh đập
catch me!; catch me at it!; catch me doing that!
tớ mà lại làm cái đó à, không đời nào!
to catch the speaker's eye
(xem) eye
Chuyên ngành kinh tế
săn bắt
sự khai thác
sự săn bắt
Chuyên ngành kỹ thuật
bánh cóc
bắt
cái kẹp
cái mốc
cặp
chặn
chìa vít
chốt cửa
chốt hãm
chốt khóa
cố kết
đánh
đinh chốt
đinh móc
đồ gá cặp
đông cứng
dụng cụ chặn
dụng cụ khóa
giá đỡ
gióng cửa
gờ
hãm
kẹp
khóa
khóa chốt
móc
móc hãm
phần lồi
sự cặp
sự gắp
sự mang
tay vặn
then cửa
tích tụ
vấu
vùng tụ nước
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
bộ phận thu
gá kẹp chốt cài
khóa dừng bulông
ngạnh chống xoay
nối vấu
Lĩnh vực: xây dựng
gắp
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
gom
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- catch — caught, caught: bắt/kịp/mắc: catch the bus (bắt kịp chuyến xe), catch a cold (mắc cảm);
- catch = nghe rõ/bắt ý: "I did not catch your name" (chưa nghe rõ tên bạn);
- catch up (WITH) = đuổi kịp/bổ cập: "catch up on news" (cập tin);
- catchy = dễ thuộc (bài hát); What is the catch? = có bẫy gì không?.
Dễ nhầm
- catch (bắt kịp/bắt được) vs capture (bắt giữ/chụp) vs seize (chớp lấy quyết liệt).
Mẫu câu giá trị
- "Hurry, or we will not catch the last train." (nhanh lên kẻo lỡ chuyến cuối).
- "I did not catch that — could you repeat?" (chưa nghe rõ, nhắc lại giúp).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật