Nghĩa tiếng Việt của
coffee
Phiên âm Mỹ /ˈkɑfi/
Transcript: từ "coffee" phát âm Mỹ /ˈkɑfi/ — audio file: coffee.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1395) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
cà phê
bột cà phê
hột cà phê rang
cây cà phê
bữa ăn nhẹ có cà phê ((cũng) coffee-and)
màu cà phê
Chuyên ngành kinh tế
cà phê
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- coffee = cà phê (n — không đếm khi là chất): "drink too much coffee".
- a coffee (một ly cà phê — đếm được theo ly): "two coffees to go".
- coffee shop/café (quán), "coffee break" (giờ nghỉ cà phê), "coffee table book" (sách bàn trà — sách đẹp).
Dễ nhầm
- coffee (cà phê) ≠ café (quán) ≠ caffeine (chất caffeine).
- "coffee morning" (buổi trà phu nhân gây quỹ — BrE văn hóa).
Mẫu câu giá trị
- "Corner coffee shops employ 1 in 10 locals." (quán cà phê góc phố thuê một trên mười dân địa phương).
- "Bring two coffees and the notes, please." (mang lên hai ly cà phê và sổ tay nhé).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật