Nghĩa tiếng Việt của
feel
Phiên âm Mỹ /fil/
Transcript: từ "feel" phát âm Mỹ /fil/ — audio file: feel.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #117) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự sờ mó
soft to the feel — sờ thấy mềm
xúc giác
cảm giác (khi sờ mó)
cảm giác đặc biệt (của cái gì)
the feel of wet sawdust — cảm giác mùn cưa ướt khi sờ mó vào
to acquire (get) the feel of something
nắm chắc được cái gì, sử dụng thành thạo được cái gì
ngoại động từ felt
sờ mó
to feel one's way — dò dẫm đường đi; thận trọng tiến bước
thấy, cảm thấy, có cảm giác, có cảm tưởng
to feel a pain — cảm thấy đau
he feels the criticism keenly — hắn ta cảm thấy thấm thía lời phê bình
chịu đựng
to feel someone's vengeance — chịu đựng sự trả thù của ai
chịu ảnh hưởng
ship feels her helm — tàu ăn theo tay lái
(quân sự) thăm dò, dò thám
(y học) bắt, sờ
to feel someone's pulse — bắt mạch ai; (nghĩa bóng) thăm dò ý định của ai
nội động từ felt
sờ, sờ soạng, dò tìm
to feel for something — dò tìm cái gì, sờ soạng tìm cái gì
cảm thấy
to feel certain that — cảm thấy, chắc rằng
to feel cold — cảm thấy lạnh
to feel happy — cảm thấy sung sướng
hình như, có cảm giác như
air feels chilly — không khí hình như lạnh
this cloth feels like velvet — vải này sờ có cảm giác như nhung
cảm nghĩ là, cho là
if that's the way you feel about it — nếu anh cho là như thế, nếu ý anh là như thế
cảm thông, cảm động
to feel for (with) someone in his sorrow — cảm thông với nỗi đau đớn của ai
to feel up to
(thông tục) thấy có đủ sức để, thấy có thể (làm được việc gì)
to feel cheap
(xem) cheap
to feel like doing something
thấy muốn làm việc gì, thấy thích làm việc gì
to feel like putting somebody on
(Mỹ) có ý muốn giúp đỡ ai
it feels like rain
trời có vẻ muốn mưa
to feel one's legs (feet)
đứng vững
(nghĩa bóng) cảm thấy thoải mái, cảm thấy dễ chịu
to feel quite oneself
thấy sảng khoái
tự chủ
to feel someone out — thăm dò ý kiến của ai, thăm dò thái độ của ai
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- "Feel" vừa là cảm giác thể lý (feel cold, feel tired) vừa là cảm xúc/suy đoán ("I feel (that)..." = tôi cảm thấy là).
- "feel like + V-ing" = muốn làm gì (văn nói): "I feel like eating pizza". "feel like + danh từ" = có cảm giác như: "It feels like home".
- "feel + adj" (không dùng trạng từ): "feel bad" (không nói "feel badly" khi nghĩa là cảm thấy buồn).
Dễ nhầm
- "feel for someone" = thông cảm với ai; "feel with" không có nghĩa này. "I feel for you" = tôi hiểu nỗi khó khăn của bạn.
- "get the feel of" = làm quen cảm giác: "get the feel of the new keyboard".
Mẫu câu giá trị
- "How are you feeling?": bạn cảm thấy thế nào rồi? (hỏi bệnh/tâm trạng).
- "feel free to + V": cứ tự nhiên ("Feel free to ask").
- "It feels good to...": cảm giác thích when làm gì đó.
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật