Nghĩa tiếng Việt của
court
Phiên âm Mỹ /kɔɹt/ BrE /kɔːt/
Transcript: từ "court" phát âm Mỹ /kɔɹt/ Anh /kɔːt/ — audio file: court.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #615) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sân nhà
toà án; quan toà; phiên toà
court of justice — toà án
at a court — tại một phiên toà
to bring to court for trial — mang ra toà để xét xử
cung diện (vua); triều đình; quần thần; buổi chầu
to hold a court — tổ chức buổi chầu thiết triều
the court of the Tsars — cung vua Nga
Court of St James's — triều đình của vua (hoàng hậu) nước Anh
(thể dục,thể thao) sân (đánh quần vợt...)
phố cụt
sự ve vãn, sẹ tán tỉnh
to pay one's court to someone — tán tỉnh ai
out of court
mất quyền thưa kiện
(nghĩa bóng) lỗi thời không còn thích hợp; không có căn cứ
ngoại động từ
tìm cách đạt được, cầu, tranh thủ
to court popular applause — tìm cách làm cho quần chúng hoan nghênh
to court someone's support — tranh thủ sự ủng hộ của ai
ve vãn, tán tỉnh, tỏ tình, tìm hiểu
quyến rũ
to court somebody into doing something — quyến rũ ai làm việc gì
đón lấy, rước lấy, chuốc lấy
to court disaster — chuốc lấy tai hoạ
to court death — chuốc lấy cái chết; liều chết
Chuyên ngành kinh tế
pháp đình
pháp viện
tòa án
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tán tỉnh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- court = tòa án/sân thi đấu (n): go to court (ra tòa), "a tennis court" (sân tennis).
- court (v) = theo đuổi (khách hàng/nhà đầu tư): "court investors".
- courthouse = tòa nhà tòa án; courtyard = sân trong nhà.
Dễ nhầm
- court (tòa án) vs trial (phiên xét xử) vs case (vụ án).
Mẫu câu giá trị
- "The case went to court twice." (vụ việc hai lần ra tòa).
- "He courted controversy with that remark." (một câu nói kéo rắc rối về ông).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật