Nghĩa tiếng Việt của
during
Phiên âm Mỹ /dˈʊrɪŋ/
Transcript: từ "during" phát âm Mỹ /dˈʊrɪŋ/ — audio file: during.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #182) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
giới từ
trải qua, trong lúc, trong thời gian
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- during + danh từ = trong suốt / trong khoảng: "during the meeting", "during summer".
- during trả lời câu hỏi WHEN (khi nào?), còn for + khoảng thời gian trả lời HOW LONG: "during two hours" ✗ → "for two hours" ✓.
- during + the + danh từ có mốc rõ: "during the war", "during my childhood".
Dễ nhầm
- Có MỆNH ĐỀ (chủ ngữ + động từ) thì đổi sang while: "during I was away" ✗ → "while I was away" ✓.
- "during" không đi với con số tròn thời lượng: "during three days" ✗ → "for three days" ✓.
Mẫu câu giá trị
- "Many shops close during the lunch break." (trong giờ nghỉ trưa).
- "During the interview, she stayed calm." (trong suốt buổi phỏng vấn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật